Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomatero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tomaˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Người trồng cà chua
danh từ
tomato grower
2
Người bán cà chua
danh từ
tomato seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tomatero
Dạng gốc
(base form)
tomatero
s
Số nhiều
(plural)
tomater
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tomater
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người trồng cà chua
2
Người bán cà chua
1
Người trồng cà chua
2
Người bán cà chua
1
Người trồng cà chua
2
Người bán cà chua