tomar conciencia
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trở nên nhận thức; nhận rađộng từto become aware; to realize
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomar concienciaNguyên thể (infinitive)
- tomado concienciaPhân từ II (past participle)
- tomé concienciaSố ít (singular)
- tomo concienciaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomar conciencia de algo | Nhận thức được điều gì |
Ví dụ
- , , , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh