Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toletería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trượt dốc
danh từ
slugging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toletería
Dạng gốc
(base form)
toletería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slugging
Cú đấm, trận đòn
Ví dụ
No
obstante
,
el
zuliano
tampoco
pudo
con
la
toletería
salada
y
dejó
las
bases
llenas
con
un
out
.
AI
1
Trượt dốc
1
Trượt dốc
1
Trượt dốc