Dịch

toletería

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trượt dốcdanh từslugging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toleteríaDạng gốc (base form)
  2. toleteríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI