toledo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà vệ sinhdanh từtoilet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toledoDạng gốc (base form)
- toledosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espada de toledo | Kiếm Toledo | |
| catedral de toledo | Nhà thờ lớn Toledo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh