Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toldilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sàn phân
danh từ
poop deck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toldilla
Dạng gốc
(base form)
toldilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poop deck
Boong cao, lộ thiên ở đuôi tàu, phía trên cabin
AI
1
Sàn phân
1
Sàn phân
1
Sàn phân