tojo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoxo/
Nghĩa chính
- Furze, kim tước (cây bụi thuộc chi Ulex)danh từfurze, gorse (shrub of genus Ulex)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tojoDạng gốc (base form)
- tojosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa