Dịch

tojo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoxo/

Nghĩa chính

  1. Furze, kim tước (cây bụi thuộc chi Ulex)danh từfurze, gorse (shrub of genus Ulex)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tojoDạng gốc (base form)
  2. tojosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tojo

AI