Dịch

toesa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toˈesa/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với estado: Toise hoặc sải Tây Ban Nha (đơn vị đo chiều dài truyền thống tương đương khoảng 1,67 m)danh từsynonym of estado, Spanish toise or fathom (a traditional unit of length equivalent to about 1.67 m)
  2. Toise (đơn vị tương tự trong các hệ thống đo lường khác)danh từtoise (similar units in other systems of measurement)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toesaDạng gốc (base form)
  2. toesasSố nhiều (plural)

AI