Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
todo lo contrario
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn trái ngược
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大相径庭
dà xiāng jìng tíng
Khác biệt một trời một vực, hoàn toàn trái ngược, khác xa nhau
Tiếng Anh
polar opposite
Hoàn toàn trái ngược
diametrically
Hoàn toàn trái ngược
AI
1
Hoàn toàn trái ngược
1
Hoàn toàn trái ngược
1
Hoàn toàn trái ngược