Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
todólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toˈdoloɡo/
Nghĩa chính
1
Jack của tất cả các giao dịch
danh từ
jack of all trades
2
Biết tất cả
danh từ
know-it-all
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
todólogo
Dạng gốc
(base form)
todólogo
s
Số nhiều
(plural)
todólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
todólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
know-it-all
[[]] người làm như thể cái gì cũng biết
Ví dụ
Hay
gente
que
opina
de
todo
y
todo
el
rato
,
todólogos
que
solo
meten
ruido
,
¿
no
cree
?
¿
No
hay
demasiado
ruido
ahí
fuera
?
AI
1
Jack của tất cả các giao dịch
2
Biết tất cả
1
Jack của tất cả các giao dịch
2
Biết tất cả
1
Jack của tất cả các giao dịch
2
Biết tất cả