tocolítico
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tokoˈlitiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốc giảm đautính từtocolytic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tocolíticoDạng gốc (base form)
- tocolíticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tocolíticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tocolíticaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuốc giảm đau
- tocolytic
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh