tocata
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khúc tôcatqua tiếng Anhdanh từtoccata
- Đánh đập; tiếng reo hòdanh từbeating; whooping
- Máy ghi âmdanh từrecord player
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tocataDạng gốc (base form)
- tocatasSố nhiều (plural)