Dịch

tocata

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khúc tôcatqua tiếng Anhdanh từtoccata
  2. Đánh đập; tiếng reo hòdanh từbeating; whooping
  3. Máy ghi âmdanh từrecord player

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocataDạng gốc (base form)
  2. tocatasSố nhiều (plural)

AI