tocario
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/toˈkaɾjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến Tochari (người Bactria)qua tiếng Anhtính từTocharian
- Tochari (ngôn ngữ)danh từTocharian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Liên quan đến Tochari (người Bactria)
- Tocharian