Dịch

tocario

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/toˈkaɾjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến Tochari (người Bactria)qua tiếng Anhtính từTocharian
  2. Tochari (ngôn ngữ)danh từTocharian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocarioDạng gốc (base form)
  2. tocariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tocariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tocariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Liên quan đến Tochari (người Bactria)
  1. Tocharian

AI