Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tocadiscos
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tokaˈdiskos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy hát
danh từ
record player
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
record player
Máy hát
AI
1
Máy hát
1
Máy hát
1
Máy hát