tiraje
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chạy in, in ấndanh từprint run, printing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tirajeDạng gốc (base form)
- tirajesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 3000 .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chạy in