Dịch

tiraje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chạy in, in ấndanh từprint run, printing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tirajeDạng gốc (base form)
  2. tirajesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 3000 .

AI