Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tipología
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tipoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Kiểu chữ, phân loại
danh từ
typology, classificacion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tipología
Dạng gốc
(base form)
tipología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
typology
Khoa học loại hình biểu trưng
AI
1
Kiểu chữ
1
Kiểu chữ
1
Kiểu chữ