tipismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính điển hìnhdanh từtypicalness
- Truyền thốngdanh từtradition
- Bản sắc địa phươngdanh từlocal color
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipismoDạng gốc (base form)
- tipismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung