Dịch

tipismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính điển hìnhdanh từtypicalness
  2. Truyền thốngdanh từtradition
  3. Bản sắc địa phươngdanh từlocal color

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tipismoDạng gốc (base form)
  2. tipismosSố nhiều (plural)

AI