Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiorba
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtjoɾba/
Nghĩa chính
1
Têooc
danh từ
theorbo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiorba
Dạng gốc
(base form)
tiorba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
theorbo
Têooc
AI
1
Têooc
1
Têooc
1
Têooc