Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tintar
động từ
(verb)
/tinˈtaɾ/
Nghĩa chính
1
Nhuộm
động từ
to dye
Chia động từ
(conjugation)
Nguyên thể
tintar
Danh động từ
tintando
Phân từ
tintado
Presente
yo
tinto
tú
tintas
él/ella/Ud.
tinta
nosotros
tintamos
vosotros
tintáis
ellos/Uds.
tintan
Xem bảng chia đầy đủ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teñir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dye
Nhuộm
AI
1
Nhuộm
1
Nhuộm
1
Nhuộm