timbear
động từ (verb)
/timbeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đánh bạcđộng từto gamble
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể timbearDanh động từ timbeandoPhân từ timbeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | timbeo |
| tú | timbeas |
| él/ella/Ud. | timbea |
| nosotros | timbeamos |
| vosotros | timbeáis |
| ellos/Uds. | timbean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh