Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timacle
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tiˈmakle/
Nghĩa chính
1
Quả việt quất (Chiococca spp.)
danh từ
milkberries (Chiococca spp.)
AI
1
Quả việt quất (Chiococca spp.)
1
Quả việt quất (Chiococca spp.)
1
Quả việt quất (Chiococca spp.)