Dịch

tilacino

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tilaˈθino/

Nghĩa chính

  1. Chó sói túi, chó sói Tasmania, hổ Tasmaniadanh từthylacine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tilacinoDạng gốc (base form)
  2. tilacinosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI