Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tierra rara
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌtjera ˈraɾa/
Nghĩa chính
1
Nguyên tố đất hiếm
danh từ
rare earth element
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tierra rara
Dạng gốc
(base form)
tierra
s raras
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nguyên tố đất hiếm
1
Nguyên tố đất hiếm
1
Nguyên tố đất hiếm