Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiene algo
Nghĩa chính
1
Có gì đó
Ví dụ
La
bolsa
tiene
algo
.
Chiếc túi có gì đó.
Xuất hiện ở từ khác
tiene
kết hợp
có gì đó
AI
1
Có gì đó
1
Có gì đó
1
Có gì đó