Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
textualización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn bản hóa
danh từ
textualization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
textualización
Dạng gốc
(base form)
textualizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
textualization
Hành động hoặc quá trình văn bản hóa; hiển thị dưới dạng văn bản
AI
1
Văn bản hóa
1
Văn bản hóa
1
Văn bản hóa