teutón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teuˈton/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc người German cổqua tiếng Anhtính từTeutonic
- Tiếng Đứctính từGerman
- Thành viên của một bộ lạc người Đức đầu tiên sống ở Jutland được ghi nhận trong các tác phẩm lịch sử của các tác giả Hy Lạp và La Mãqua tiếng Anhdanh từTeuton
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Đức
- German
Ví dụ
- , , : , .
Họ từ (word family)
cùng gốc teutónTừ liên quan (related word)