Dịch

teutón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teuˈton/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc người German cổqua tiếng Anhtính từTeutonic
  2. Tiếng Đứctính từGerman
  3. Thành viên của một bộ lạc người Đức đầu tiên sống ở Jutland được ghi nhận trong các tác phẩm lịch sử của các tác giả Hy Lạp và La Mãqua tiếng Anhdanh từTeuton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teutónDạng gốc (base form)
  2. teutonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. teutonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. teutonaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Đức
  1. German

Ví dụ

  • , , : , .

AI