Dịch

tetracloroetileno

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Clorocarbon lỏng có công thức C₂Cl₄, thường được sử dụng trong giặt khô và tẩy dầu mỡ kim loạiqua tiếng Anhdanh từtetrachloroethylene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tetracloroetilenoDạng gốc (base form)
  2. tetracloroetilenosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI