testosterona
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/testosteˈɾona/
Nghĩa chính
- Testosteronedanh từtestosterone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testosteronaDạng gốc (base form)
- testosteronasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đàn ông có nhiều testosterone hơn phụ nữ.
- .Testosterone có bốn nguyên tử carbon bậc ba trong cấu trúc của nó.
- .Testosterone là một trong những hormone nam chính.