Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testamentariamente
trạng từ
(adverb)
/testamenˌtaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo di chúc
trạng từ
testamentarily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
testamentarily
Bằng phương tiện hoặc về mặt ý chí
AI
1
Theo di chúc
1
Theo di chúc
1
Theo di chúc