Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termometría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾmomeˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Nhiệt kế
danh từ
thermometry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
termometría
Dạng gốc
(base form)
termometría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thermometry
Phép đo nhiệt
AI
1
Nhiệt kế
1
Nhiệt kế
1
Nhiệt kế