Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
terminar con someone
Nghĩa chính
1
Chia tay với ai
Ví dụ
Ella
terminó
con
su
novio
.
Cô ấy đã chia tay với bạn trai.
Xuất hiện ở từ khác
terminar
kết hợp
chia tay với ai
AI
1
Chia tay với ai
1
Chia tay với ai
1
Chia tay với ai