Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terminal petrolera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị đầu cuối dầu
danh từ
oil terminal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terminal petrolera
Dạng gốc
(base form)
terminal
es petroleras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oil terminal
Cơ sở công nghiệp để lưu trữ dầu, dầu mỏ và các sản phẩm hóa dầu
AI
1
Thiết bị đầu cuối dầu
1
Thiết bị đầu cuối dầu
1
Thiết bị đầu cuối dầu