Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
termina something
Nghĩa chính
1
Ra lệnh ai đó làm xong việc
Ví dụ
Termina
la
tarea
Làm xong bài tập
Xuất hiện ở từ khác
termina
kết hợp
ra lệnh ai đó làm xong việc
AI
1
Ra lệnh ai đó làm xong việc
1
Ra lệnh ai đó làm xong việc
1
Ra lệnh ai đó làm xong việc