Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
termina con something
Nghĩa chính
1
Ra lệnh kết thúc mối quan hệ
Ví dụ
Termina
con
él
Chia tay anh ấy
Xuất hiện ở từ khác
termina
kết hợp
ra lệnh kết thúc mối quan hệ
AI
1
Ra lệnh kết thúc mối quan hệ
1
Ra lệnh kết thúc mối quan hệ
1
Ra lệnh kết thúc mối quan hệ