termósfera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tầng nhiệt điệndanh từthermosphere
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- termósferaDạng gốc (base form)
- termósferasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh