Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terliz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teɾˈliθ/
Nghĩa chính
1
Tích tắc (chế tạo)
danh từ
ticking (fabric)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terliz
Dạng gốc
(base form)
terli
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ticking
Tiếng tích tắc
AI
1
Tích tắc (chế tạo)
1
Tích tắc (chế tạo)
1
Tích tắc (chế tạo)