Dịch

terliz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teɾˈliθ/

Nghĩa chính

  1. Tích tắc (chế tạo)danh từticking (fabric)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terlizDạng gốc (base form)
  2. terlicesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI