Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tercerización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾseɾisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Thuê bên thứ ba
danh từ
hiring of a third party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tercerización
Dạng gốc
(base form)
tercerizaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuê bên thứ ba
1
Thuê bên thứ ba
1
Thuê bên thứ ba