Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tercera menor
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾˌseɾa meˈnoɾ/
Nghĩa chính
1
Thứ ba nhỏ
danh từ
minor third
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tercera menor
Dạng gốc
(base form)
tercera
s menores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minor third
Quãng nhạc trong âm nhạc phương Tây có tỷ lệ tần số xấp xỉ 6:5, trải dài hai độ của thang âm nguyên
AI
1
Thứ ba nhỏ
1
Thứ ba nhỏ
1
Thứ ba nhỏ