Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tercera disminuida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾˌθeɾa dismiˈnwida/
Nghĩa chính
1
Thứ ba giảm dần
danh từ
diminished third
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tercera disminuida
Dạng gốc
(base form)
tercera
s disminuidas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diminished third
Quãng tương đương với quãng ba thứ được thu hẹp lại một nửa cung màu. Trong khí chất bình đẳng mười hai âm, điều này tương đương với một giây chính
AI
1
Thứ ba giảm dần
1
Thứ ba giảm dần
1
Thứ ba giảm dần