Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teocráticamente
trạng từ
(adverb)
/teoˌkɾatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt thần quyền
trạng từ
theocratically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
teocracia
teocrático
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
theocratically
Theo cách của một nhà thần quyền
AI
1
Về mặt thần quyền
1
Về mặt thần quyền
1
Về mặt thần quyền