Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tentacularmente
trạng từ
(adverb)
/tentakuˌlaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Có xúc tu
trạng từ
tentacularly
AI
1
Có xúc tu
1
Có xúc tu
1
Có xúc tu