Dịch

tensoactivo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tensoaɡˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Chất hoạt động bề mặtdanh từsurfactant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tensoactivoDạng gốc (base form)
  2. tensoactivosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI