Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenotomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tenotoˈmia/
Nghĩa chính
1
Cắt gân
danh từ
tenotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenotomía
Dạng gốc
(base form)
tenotomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tenotomy
Thuật cắt gân
AI
1
Cắt gân
1
Cắt gân
1
Cắt gân