Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener mucho en común
Nghĩa chính
1
Có nhiều điểm chung
Xuất hiện ở từ khác
en común
kết hợp
có nhiều điểm chung
AI
1
Có nhiều điểm chung
1
Có nhiều điểm chung
1
Có nhiều điểm chung