Dịch

tener arte

động từ (verb)
/teˌneɾ ˈaɾte/

Nghĩa chính

  1. Rất giỏi về một việc gì đó (có thể suy ra từ ngữ cảnh), thường trong các thán từđộng từto be very good at something (inferable from context), often in interjections.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tener arteNguyên thể (infinitive)
  2. tenido artePhân từ II (past participle)
  3. tengo arteSố ít (singular)
  4. tuve arteSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

no tener arte ni parteđộng từHoàn toàn không có gì để làm với

Ví dụ

  • ¡ !

AI