Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener a menos
động từ
(verb)
/teˌneɾ a ˈmenos/
Nghĩa chính
1
Xem thường, coi rẻ, khinh thường
động từ
to see [something] as beneath one; to look down on.
AI
1
Xem thường
1
Xem thường
1
Xem thường