Dịch

tener a bien

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thấy nên, chiếu cố, hạ cốđộng từto see fit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tener a bienNguyên thể (infinitive)
  2. tenido a bienPhân từ II (past participle)
  3. tengo a bienSố ít (singular)
  4. tuve a bienSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI