tener a bien
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thấy nên, chiếu cố, hạ cốđộng từto see fit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tener a bienNguyên thể (infinitive)
- tenido a bienPhân từ II (past participle)
- tengo a bienSố ít (singular)
- tuve a bienSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh