Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenedor libre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teneˌdoɾ ˈlibɾe/
Nghĩa chính
1
Nhà hàng ăn thỏa sức
danh từ
all-you-can-eat restaurant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenedor libre
Dạng gốc
(base form)
tenedor
es libres
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà hàng ăn thỏa sức
1
Nhà hàng ăn thỏa sức
1
Nhà hàng ăn thỏa sức