Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenedero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teneˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Khu vực thích hợp để neo đậu
danh từ
area suitable for anchorage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenedero
Dạng gốc
(base form)
tenedero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu vực thích hợp để neo đậu
1
Khu vực thích hợp để neo đậu
1
Khu vực thích hợp để neo đậu