Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenango
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teˈnanɡo/
Nghĩa chính
1
Một phong cách thêu từ Mexico
danh từ
a style of embroidery from Mexico
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenango
Dạng gốc
(base form)
tenango
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một phong cách thêu từ Mexico
1
Một phong cách thêu từ Mexico
1
Một phong cách thêu từ Mexico