temazcal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/temaθˈkal/
Nghĩa chính
- Một nhà nghỉ mồ hôi, theo truyền thống được làm từ gạch không nungdanh từa sweat lodge, traditionally one made from adobe bricks
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temazcalDạng gốc (base form)
- temazcalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa